2022 Challenge

Tham gia
RANK FullName Total Distance Total Time 31/12 30/12 29/12 28/12 27/12 26/12 25/12 24/12
1 Nguyễn Thị Thúy 4503,1 22.18:09:16 8,3 10,4 2,2 15,0 12,3 5,2 26,6 12,2
2 Thi Thu Ha Nguyen 4026,9 18.07:51:54 12,4 8,9 15,8 15,2
3 Thúy Hằng 3360,3 14.08:36:53 36,2 10,1 30,0 51,2
4 đỗ thị nguyệt 3161,0 15.03:19:15 15,7 10,0 16,0 11,0 10,1 10,0 1,0 26,0
5 Kim chi 2426,2 12.06:52:48 10,2 8,6 9,4
6 Trần Thị Nga 2339,1 11.22:38:04 13,1 5,0 5,1 3,7 9,5 5,0 10,5 5,0
7 Thái thị thu hằng 2207,0 11.08:57:56 22,2 4,5 3,4 2,2 4,8 11,5 13,3 10,7
8 Tuyết Nguyễn 2155,1 10.01:51:38
9 Bùi Thị Hồng Nga 2113,1 9.02:24:09 5,0 10,0 10,0 11,4 11,6 3,8
10 Lê Thị Bích Thơm 1994,6 9.11:27:41 7,1 26,8 4,2 13,7 1,9 3,1 7,4 11,9
11 MAI PHƯƠNG 1960,1 11.08:33:07 5,0 11,1 11,1 2,0 12,3 5,6 9,7
12 Tốt Nguyễn Thị 1884,3 11.05:10:55 15,5 21,6
13 trương quỳnh giang 1746,3 7.23:55:47 16,0
14 Thu Thuy Do 1657,5 7.06:20:54 17,7 12,4 11,6
15 Lan Anh Nguyen 1420,5 6.09:23:01 12,6 11,9 12,1 8,3 9,6
16 Hải Vân 1200,2 6.21:27:26 10,8 16,0
17 Thủy Vũ 1128,4 5.11:58:28 9,0 8,0
18 Cẩm Thảo 1062,9 5.04:10:33
19 NGUYEN DUY THANH 1016,2 6.00:54:58 5,0
20 Nguyễn Thị Trúc Phương 942,7 5.12:35:02 10,7 6,1 3,3 1,7 2,7 2,2
21 Quang Thu Hương 690,4 4.13:26:57 5,4
22 Hoàng Anh 690,3 4.13:18:51 11,7 5,1
23 Phùng Thị Lan Phương 674,6 4.11:10:00
24 Thu Hang 654,9 2.23:40:29 11,8 5,5 21,2 13,5 21,0
25 Thuỳ Hoa 548,7 3.04:56:44
26 Nga Trần 442,8 1.23:59:35 21,3 5,1 5,1
27 Phạm Thị Lâm 427,7 3.17:50:55 1,2
28 Smile Thom 417,3 2.12:13:16
29 Mai thi huyen trang 359,5 2.11:27:01
30 Thanh Tuyến Phạm 354,5 1.17:31:33 4,5 9,4 5,1 23,2
31 Vân Anh Đinh Thị 350,0 1.19:18:44 4,5 4,5 5,2 4,2 19,2
32 Nguyễn Thị Thảo 330,3 1.21:32:37
33 Nguyễn Thu Hoài 312,9 2.09:41:57 3,9 4,4 4,2 2,6
34 Nguyễn Bích Thuỷ 296,4 1.18:08:43
35 Nguyễn Thị Ngọc Diệu 275,0 1.21:14:04 11,6
36 Đỗ Thị Định 267,7 1.07:21:14
37 Phan thị thuỳ dương 246,1 1.09:07:39
38 Cao Nguyen 242,4 1.18:11:03
39 HẠNH NHUNG 239,8 1.19:45:41 2,3 2,1 2,3 2,2 2,2 3,1 2,2 2,1
40 Võ Thị Ngọc Hạnh 190,0 1.07:23:25 11,5 21,2 24,4 13,8 3,6
41 Bùi Thị Hạnh 186,1 23:06:09 6,7 25,3 7,1 15,7 5,6
42 Loan Do Thi 182,7 1.05:48:05
43 Kim Thoa Đặng 178,1 1.13:23:14 3,0 3,4
44 Mai Thị Mến 139,4 1.00:14:32
45 Nguyễn Thị Hà - MeeGR 137,0 17:38:24 6,9
46 Trương Thị Kim Sang 132,8 23:11:45 10,2 3,3 5,3 3,2 10,6
47 Thu Pham 131,4 23:39:15 1,4
48 Nguyen Ruby 130,7 1.00:45:08 3,0 3,9 3,0
49 Dân Thu lê 127,5 16:20:49 5,9
50 Trương Hạnh 117,0 17:34:42