CMC TS - BIG MOVES RUN THÁNG 4/2022

Tham gia
RANK FullName Gender Total Distance Total Time Total Workout Total Day
1 Lê Hải Đăng Nam 297,22 1.07:48:51 30 22
2 Trần Văn Giáp Nam 231,22 23:01:04 27 23
3 Trần Quang Nam 200,09 1.09:37:35 60 19
4 Phạm Thị Thiều Hoa Nữ 178,76 23:52:35 28 22
5 Hoàng Nga Nữ 169,76 1.03:39:25 38 22
6 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 155,42 1.02:49:49 19 11
7 Nguyễn Quang Hiếu Nam 110,18 14:29:49 12 11
8 Hoàng Nguyễn Xuân Nam 101,69 11:11:10 14 14
9 Phạm Văn Thọ Nam 68,20 11:40:07 13 11
10 Phạm Thuỳ Linh Nữ 54,32 09:22:08 11 11
11 Cần Vũ Duy Nam 54,31 06:38:02 8 5
12 Trần Thanh Mai Nữ 50,96 06:22:11 15 11
13 Phạm Minh Dũng Nam 43,43 06:07:26 2 2
14 Nguyễn Minh Hồng Nam 41,15 07:09:10 11 10
15 Triệu Văn Đạt Nam 35,10 03:27:29 13 10
16 Tạ Linh Phi Nữ 32,98 05:26:14 6 5
17 Lê Xuân Thịnh Nam 32,70 05:45:40 11 7
18 Nguyễn Phương Linh Nữ 32,05 04:57:22 14 10
19 Nguyễn Thị Tường Vân Nữ 22,00 03:14:57 5 5
20 Vũ Xuân Huy Nam 20,87 03:29:33 6 6
21 Minh Nguyễn Thị Nữ 20,53 03:25:42 10 8
22 Đỗ Thị Thu Nữ 18,30 02:38:42 7 5
23 Nguyễn Thạch Thảo Nữ 16,88 03:18:01 8 7
24 Nguyễn Minh Ngọc Nam 16,63 02:17:48 4 4
25 Đồng Thị Kiều Chinh Nữ 14,00 01:36:36 5 5
26 Lê Thị Thủy Nữ 13,51 01:46:57 4 2
27 Trần Thị Thuỷ Tiên Nữ 12,89 02:08:46 1 1
28 Lê Trường Giang Nam 12,69 02:29:20 2 2
29 Hoàng Thị Hòa Nữ 11,42 01:54:30 3 3
30 Nguyễn Minh Hạnh Nữ 9,46 01:31:19 5 2
31 Vũ Thu Huyền Nữ 5,68 01:03:49 2 2
32 Đinh Thị Thúy Hà Nữ 3,11 00:24:59 1 1
33 Nguyễn Văn Tùng Nam 2,00 00:16:10 1 1
34 Nguyễn Thị Hà Nữ 1,05 00:08:05 1 1
35 Trần Thị Minh Thư Nữ 0,00 00:00:00 0 0
36 Nguyen Duc Dung Nam 0,00 00:00:00 0 0
37 Nguyễn Thị Huế Nữ 0,00 00:00:00 0 0