Quawaco - Autumn Marathon 2023

Tham gia
RANK FullName Gender Total Distance Total Time Total Workout Total Day
1 ĐT_ Nguyễn Duy Khánh Nam 456,78 1.15:51:08 66 14
2 UB_Vũ Văn Định Nam 420,79 1.15:22:45 122 14
3 QY_ Bùi Văn Thanh Nam 416,66 1.15:03:51 56 14
4 Bc_Hoàng văn Quân Nam 412,15 1.15:59:55 51 14
5 KTh_Phạm Đức Thương Nam 378,88 1.12:35:53 29 13
6 UB_Phạm Thanh tuyền Nữ 375,72 1.15:57:14 123 14
7 VĐ_Nguyễn Văn Thanh Nam 364,09 1.13:36:31 47 13
8 K2C_Nguyễn Xuân Minh Nam 356,68 1.15:20:20 60 14
9 QY_Mạc Thị Vân Hồng Nữ 354,70 1.15:59:40 77 14
10 ĐT-Trương Thanh Hằng Nữ 354,21 1.15:59:57 107 14
11 DV_Nguyễn Chiến Thắng Nam 347,23 1.15:56:53 70 14
12 ĐT- Hoàng Thị Hường Nữ 341,14 1.15:56:38 80 14
13 K2C_Lưu Hồng Phong Nam 336,89 1.15:49:38 47 14
14 UB_Lại văn thành Nam 334,04 1.15:57:39 83 14
15 DV_ Lương Thị Tuyến Nữ 331,41 1.15:57:23 44 14
16 KHĐT_Hoàng Trường Giang Nam 326,79 1.15:58:58 40 14
17 Qy_Ngô Quang khá Nam 321,02 1.15:34:13 48 13
18 UB_Mạc Thị Thanh Thuý Nữ 317,58 1.15:55:23 73 14
19 VD_Hà Ngọc đức Nam 316,23 1.15:17:34 37 14
20 QY_Nguyễn Anh Tuấn Nam 312,59 1.15:39:12 58 14
21 QY_Vũ Đức Tuấn Nam 306,55 1.14:22:52 72 13
22 ĐT_Nguyễn Minh Yến Nữ 305,88 1.16:31:25 102 10
23 K2C_Nguyễn Văn Thưa Nam 305,68 1.16:00:00 32 14
24 MC-ĐÔNG VĂN ANH Nam 290,14 1.15:21:19 39 14
25 DV_ Tạ Thị Thu Thuỷ Nữ 288,88 1.15:31:04 37 14
26 DV_Nguyễn Trung Đức Nam 286,01 1.15:24:37 37 13
27 UB_thuý nghĩa Nữ 283,08 1.15:43:17 45 13
28 MC_Nguyễn Ngọc Diễm Nữ 279,13 1.14:44:51 46 14
29 UB_Vũ văn viễn Nam 278,85 1.14:37:51 44 14
30 DV_Nguyễn Xuân Dũng Nam 278,19 1.15:58:21 49 14
31 UB_Đinh Văn Minh Nam 277,65 1.12:30:09 48 14
32 QY_Trần Viết Thưởng Nam 277,25 1.15:16:20 30 14
33 TCNV_Nguyễn Vũ Lệ Nữ 276,19 1.15:50:01 53 14
34 DV_ Loan Thị Hương Nữ 274,70 1.15:54:10 36 14
35 DV_Nguyễn Văn Khoa Nam 267,03 1.16:00:54 45 12
36 BC_Vũ Thị Hưng Nữ 265,83 1.15:50:10 44 14
37 HG_Bùi Thuỳ Dương Nữ 265,47 1.14:39:47 33 14
38 DV_Lương Thị Hạnh Nữ 262,32 1.15:59:25 48 14
39 UB_Dương Thị Thu Nữ 261,41 1.13:19:07 82 14
40 BC-Nguyễn Thị Phương Nữ 260,78 1.14:21:42 47 14
41 DV_Bùi Huyền Trang Nữ 260,39 1.15:53:29 41 14
42 HG_Vũ Thị Tươi Nữ 257,90 1.16:07:54 26 13
43 DV_ Phạm Thị Trang Nhung Nữ 255,34 1.13:14:42 69 13
44 ĐT- Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 254,21 1.15:59:41 51 14
45 BC_Hoàng Thị Huyền Nữ 248,70 1.16:33:27 30 13
46 K2C_Vũ Văn Nguyễn Nam 240,76 1.10:56:31 37 13
47 CP_Phương Thảo Nguyễn Nữ 237,75 1.15:34:46 40 14
48 K2C_Hà Thanh Tùng B Nam 235,35 1.08:35:59 29 13
49 UB_Phạm Thị Trang Nữ 223,11 1.06:48:43 62 14
50 KHĐT_Đỗ Văn Cảnh Nam 214,40 1.05:59:18 29 12