Quawaco - Autumn Marathon 2023

Join
RANK Team Member Total Distance Total Time
1 Bãi Cháy (BC) 77 3723,6 21.14:28:26
2 Diễn Vọng (DV) 42 2868,1 17.05:42:44
3 Uông Bí (UB) 51 2569,7 14.03:17:28
4 Hồng Gai (HG) 150 2047,5 12.05:42:32
5 Đông Triều (ĐT) 39 1928,9 10.08:39:57
6 Quảng Yên (QY) 32 1818,8 9.04:10:11
7 Kinh doanh – Kiểm định – Chống thất thoát (K2C) 43 1748,0 10.11:12:05
8 Tài chính – Nội vụ (TCNV) 40 1715,2 11.08:00:53
9 Kế hoạch – đầu tư (KHĐT) 41 1616,6 9.15:43:49
10 Kỹ thuật (KTh) 42 1323,6 7.23:40:23
11 Móng Cái (MC) 23 1192,1 6.06:51:46
12 Vân Đồn (VĐ) 22 841,4 4.14:44:44
13 Cẩm Phả (CP) 32 746,1 4.15:52:37
14 Miền Đông (MĐ) 31 609,4 3.14:22:34
15 Gia đình (GĐ) 14 499,6 2.22:55:34