|

SVTECH MARATHON 20

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 18/01 17/01 16/01 15/01 14/01 13/01 12/01
1
Nguyễn Văn Thái
Hoàn thành
Nam 91,34 10:34:23 5,04 24,72 10,35 8,16 19,69 8,62 14,75
2
Phan Đức
Hoàn thành
Nam 88,74 09:58:52 7,17 24,88 14,04 17,45 5,21 19,99
3
Nguyễn Xuân Tú (D)
Hoàn thành
Nam 54,30 08:18:49 13,03 6,34 5,04 14,19 7,63 4,01 4,06
4
Nguyễn Đức Lâm
Hoàn thành
Nam 43,03 06:41:34 9,50 15,62 10,29 7,62
5
Lê Xuân Hoàng
Hoàn thành
Nam 32,12 04:44:29 5,70 4,54 9,84 1,72 10,32
6
Nguyễn Tiến Dũng
Hoàn thành
Nam 32,11 04:03:58 6,33 6,50 6,31 6,42 6,54
7
TRAN VAN THANH
Hoàn thành
Nam 28,92 03:34:25 3,99 10,96 7,42 6,55
8
Nguyen Viet Hai
Hoàn thành
Nam 28,14 03:58:38 4,67 10,18 1,70 4,37 3,20 4,02
9
Duy Tran
Hoàn thành
Nam 27,16 03:44:55 16,00 3,02 8,14
10
Nguyễn Ngọc Hiếu
Hoàn thành
Nam 23,95 03:28:12 8,02 4,30 2,18 4,31 5,14
11
Đào Hồng Nhung
Hoàn thành
Nữ 22,97 03:12:15 3,95 4,59 3,74 4,31 4,23 2,16
12
NGUYEN MINH TUAN
Hoàn thành
Nam 19,69 02:18:51 4,14 5,03 3,99 6,54
13
Lương Thanh Tùng
Hoàn thành
Nam 19,68 02:48:05 2,64 5,10 8,17 3,76
14
Mai Thành Đạt
Hoàn thành
Nam 18,48 03:05:21 9,38 5,57 3,53
15
Pham Ngoc Hai
Hoàn thành
Nam 14,65 02:12:25 5,39 7,11 2,15
16
Tiến Đức
Hoàn thành
Nam 13,27 01:59:54 13,27
17
TRAN DUC NGHIEN
Hoàn thành
Nam 13,05 02:07:41 3,22 6,76 3,07
18
NGUYEN ANH TU
Hoàn thành
Nam 13,03 01:47:05 2,51 7,43 3,09
19
Nguyễn Quốc Hưng
Hoàn thành
Nam 12,65 01:40:37 4,03 3,11 2,74 2,76
20
Tam Vuong Sy
Hoàn thành
Nam 12,59 01:41:38 8,00 3,11 1,48
21
Vũ Minh Hùng
Hoàn thành
Nam 12,57 01:40:25 4,70 3,90 3,97
22
Nguyen Anh Duc
Hoàn thành
Nam 12,30 02:06:01 3,58 5,78 2,94
23
Uông Thị Thùy
Hoàn thành
Nữ 12,20 02:05:12 1,02 4,26 4,86 2,05
24
Nguyen Hoang Anh
Hoàn thành
Nam 12,11 01:39:50 12,11