|

SVTECH MARATHON 20

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 28/02 27/02 26/02 25/02 24/02 23/02
1
HUYNH THANH TRA
Hoàn thành
Nam 114,38 15:35:43 16,00 31,60 20,93 17,09 18,59 10,17
2
Tran Thi Yen
Hoàn thành
Nữ 83,42 14:16:20 17,25 22,93 5,16 14,26 12,73 11,10
3
Nguyễn Xuân Tú (D)
Hoàn thành
Nam 68,25 10:23:48 15,59 14,00 20,44 18,23
4
Nguyễn Mạnh Hưng
Hoàn thành
Nam 64,70 11:18:55 18,96 12,50 16,96 16,27
5
Hoang Thi Lan Phuong
Hoàn thành
Nữ 41,70 06:56:18 13,40 5,24 6,02 6,01 5,56 5,47
6
NGUYEN T NGOC HUONG
Hoàn thành
Nữ 40,44 05:31:27 6,04 10,26 2,60 12,18 4,75 4,61
7
Nguyễn Văn Thái
Hoàn thành
Nam 38,51 04:23:27 9,70 5,19 5,07 6,23 12,32
8
Phạm Thanh Sơn
Hoàn thành
Nam 37,64 05:57:41 6,86 6,03 6,03 6,32 6,36 6,03
9
Phan Đức
Hoàn thành
Nam 35,04 03:47:53 14,99 10,02 10,03
10
TRUONG THE DONG
Hoàn thành
Nam 32,67 05:12:49 7,43 6,15 6,85 6,03 6,21
11
Lê Thị Diễm Thúy
Hoàn thành
Nữ 30,71 04:15:45 7,28 15,05 8,38
12
LE THI KIM SON
Hoàn thành
Nữ 29,12 04:54:00 5,24 5,26 3,08 4,69 5,23 5,61
13
Pham Ngoc Hai
Hoàn thành
Nam 26,80 03:58:44 3,22 10,53 5,17 3,18 4,70
14
Quỳnh My
Hoàn thành
Nữ 23,55 04:24:16 7,26 3,08 9,04 4,17
15
NGUYỄN TRUNG PHÁT
Hoàn thành
Nam 22,98 02:49:53 5,94 8,45 8,59
16
TRAN MINH LONG
Hoàn thành
Nam 22,54 02:40:53 4,63 6,49 4,96 6,46
17
Bùi Huy Hoàng
Hoàn thành
Nam 21,72 02:51:48 6,34 3,70 6,37 5,32
18
TẤN THÀNH PHẠM
Hoàn thành
Nam 21,42 02:44:50 7,16 7,13 7,14
19
Nguyễn Lan Phương
Hoàn thành
Nữ 21,18 03:01:01 10,26 10,92
20
Nguyen Van Thien
Hoàn thành
Nam 20,73 02:31:51 5,67 13,77 1,29
21
Đoàn Đức Hải
Hoàn thành
Nam 17,85 02:44:53 6,41 4,15 7,28
22
QUANG TÂM LÊ
Hoàn thành
Nam 17,82 03:12:09 10,59 3,96 3,26
23
TRAN NGOC HOAI TRUNG
Hoàn thành
Nam 17,65 02:27:10 5,08 4,93 5,63 2,01
24 Nữ 17,21 03:00:00 2,46 1,63 2,01 4,78 5,13 1,21
25
Lê Xuân Hoàng
Hoàn thành
Nam 15,67 02:12:40 3,29 3,71 8,66
26
Nguyễn Thị Thu Nga
Hoàn thành
Nữ 14,78 02:06:49 5,15 3,42 6,21
27
Nguyễn Nguyệt
Hoàn thành
Nữ 14,29 01:49:43 6,62 1,48 6,19
28
Nguyễn Huy Hoàng
Hoàn thành
Nam 14,00 02:32:02 4,02 4,81 5,17
29
Trong Le
Hoàn thành
Nam 13,90 02:06:12 13,90
30
Nguyen Hoang Anh
Hoàn thành
Nam 13,63 01:57:34 2,05 4,63 6,95
31
Nguyễn Tiến Dũng
Hoàn thành
Nam 13,29 02:17:22 5,35 5,26 2,69
32
TRAN VAN THANH
Hoàn thành
Nam 12,96 02:01:58 5,32 4,99 2,66
33
TRAN DUC NGHIEN
Hoàn thành
Nam 12,90 02:17:08 12,90
34
Lương Thanh Tùng
Hoàn thành
Nam 12,74 02:04:42 7,00 1,09 1,83 2,82
35
Hoàng Minh Tuấn
Hoàn thành
Nam 12,66 02:14:02 6,25 6,40
36
Nguyễn Đức Lâm
Hoàn thành
Nam 12,34 01:53:07 12,34
37
NGUYEN THI KIM DUY
Hoàn thành
Nữ 12,07 01:58:25 5,09 6,97
38
Nguyen Thi Kim Chi
98.08% (11,8/12,0 km)
Nữ 11,77 01:15:12 4,39 1,58 1,60 2,27 1,92
39
Nguyễn Quốc Hưng
96.88% (11,6/12,0 km)
Nam 11,63 01:36:48 1,23 5,63 3,00 1,77
40
9H.nguyen
95.95% (11,5/12,0 km)
Nam 11,51 01:43:22 4,08 7,43
41
Lê Anh Ngọc
93.41% (11,2/12,0 km)
Nữ 11,21 01:54:11 2,13 2,53 2,02 2,46 2,07
42
Quách Đại Quang
88.13% (10,6/12,0 km)
Nam 10,58 01:31:06 5,33 5,25
43
NGUYEN DUC DUONG
86.45% (10,4/12,0 km)
Nam 10,37 01:15:24 9,06 1,31
44
Diem Huong
85.62% (10,3/12,0 km)
Nữ 10,27 01:51:17 2,03 2,12 2,04 2,06 2,03
45
Nguyễn Minh Tú
85.20% (10,2/12,0 km)
Nam 10,22 01:20:06 4,53 5,69
46
Nguyễn Ngọc Hiếu
84.75% (10,2/12,0 km)
Nam 10,17 01:44:06 5,19 2,09 2,89
47
Nguyễn Đức Đoan
84.20% (10,1/12,0 km)
Nam 10,10 01:49:14 2,14 1,01 2,84 1,01 3,12
48
Nguyễn Yến Phi
79.46% (9,5/12,0 km)
Nữ 9,54 01:35:46 6,09 3,45
49
Huy Nguyễn Huỳnh Phúc
77.65% (9,3/12,0 km)
Nam 9,32 01:35:48 2,60 6,72
50
Nguyễn Thanh Tú
70.67% (8,5/12,0 km)
Nam 8,48 01:12:05 4,44 4,04