|

THE 91 DAYS OF CHALLENGE – 91 NGÀY THỬ THÁCH

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 23/04 22/04 21/04 20/04 19/04 18/04 17/04 16/04 15/04 14/04 13/04 12/04 11/04 10/04 09/04 08/04 07/04 06/04 05/04 04/04 03/04 02/04 01/04
1
Khắc Châu Nguyễn
92% (23/25) lần/cái)
341.95% (256,5/75,0 km)
Nam 256,46 1.15:09:11 12,19 11,03 15,32 3,28 10,16 15,17 3,30 6,68 12,25 10,09 10,20 8,20 14,07 21,17 5,22 10,27 13,94 12,45 10,35 15,26 13,55 12,23 10,10
2
Nguyễn Thanh Tùng
72% (18/25) lần/cái)
137.01% (102,8/75,0 km)
Nam 102,75 17:18:15 5,15 4,30 6,02 3,09 3,32 3,26 4,00 9,11 7,44 3,52 8,58 8,53 4,25 9,47 6,58 8,17 4,79 3,18
3
Đặng thị phương Hảo
80% (20/25) lần/cái)
115.10% (86,3/75,0 km)
Nữ 86,32 15:31:42 4,03 4,03 3,33 3,02 3,75 3,27 3,21 3,32 3,21 3,36 3,32 9,05 5,11 3,30 3,36 3,17 3,28 8,88 3,41 8,93
4
Hiên Nguyễn
72% (18/25) lần/cái)
96.39% (72,3/75,0 km)
Nam 72,29 13:38:13 4,33 4,45 4,13 3,65 4,82 3,37 3,23 6,57 3,41 3,17 3,40 3,24 3,16 3,30 4,17 3,38 4,18 6,32
5
Pham Viet Ha
88% (22/25) lần/cái)
96.33% (72,2/75,0 km)
Nữ 72,25 09:02:22 3,12 3,01 3,29 3,18 3,23 3,08 3,27 3,03 3,74 3,43 3,11 3,33 3,17 3,19 3,09 3,23 4,29 3,45 3,23 3,28 3,16 3,35
6
Uyên Nguyễn Thị
44% (11/25) lần/cái)
50.05% (37,5/75,0 km)
Nữ 37,54 05:25:02 3,29 3,37 3,18 3,24 3,29 3,29 3,71 3,48 3,58 3,27 3,85
7
Thi Thanh Huong Vu
20% (5/25) lần/cái)
23.51% (17,6/75,0 km)
Nữ 17,63 03:03:19 4,72 3,08 3,44 3,25 3,15
8
Ha Minh
12% (3/25) lần/cái)
15.27% (11,4/75,0 km)
Nữ 11,45 02:12:01 3,28 4,01 4,16
9
Tuyết Nhung
8% (2/25) lần/cái)
10.87% (8,2/75,0 km)
Nữ 8,15 01:11:07 3,90 4,25