|

THE 91 DAYS OF CHALLENGE – 91 NGÀY THỬ THÁCH

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 23/04 22/04 21/04 20/04 19/04 18/04 17/04 16/04 15/04 14/04 13/04 12/04 11/04 10/04 09/04 08/04 07/04 06/04 05/04 04/04 03/04 02/04 01/04
1
huong lethithu
84% (21/25) lần/cái)
221.02% (165,8/75,0 km)
Nữ 165,77 1.01:13:32 13,04 11,99 7,53 9,19 6,71 3,26 3,16 3,40 9,11 11,25 10,17 7,20 3,21 3,27 11,70 11,51 9,32 5,62 3,24 11,52 10,37
2
Nguyễn Nhung
52% (13/25) lần/cái)
129.68% (97,3/75,0 km)
Nữ 97,26 13:38:03 3,29 3,59 4,43 4,80 8,17 8,32 11,66 11,30 9,43 12,66 7,21 3,20 9,20
3
Hoàng thị hồng hải
36% (9/25) lần/cái)
108.67% (81,5/75,0 km)
Nữ 81,51 08:22:31 4,93 2,04 17,82 11,26 17,81 3,32 7,76 11,89 4,69
4
Hoang Loan
76% (19/25) lần/cái)
103.66% (77,7/75,0 km)
Nữ 77,74 12:12:10 3,36 5,74 3,51 3,65 8,13 3,06 3,52 3,52 3,31 5,92 3,11 3,21 3,23 4,03 3,43 3,25 3,15 4,05 6,57
5
nguyen thi tieu yen
76% (19/25) lần/cái)
94.61% (71,0/75,0 km)
Nữ 70,96 11:53:07 3,18 3,12 3,34 3,55 3,44 3,27 1,05 4,49 4,17 7,53 3,13 5,80 3,12 3,01 4,55 4,64 3,33 3,14 3,10
6
Lương Phương
76% (19/25) lần/cái)
92.87% (69,7/75,0 km)
Nữ 69,65 12:18:05 3,25 3,24 3,41 3,48 3,23 3,21 3,40 4,16 4,73 5,80 3,03 3,34 3,54 3,48 3,06 6,08 3,02 3,04 3,15
7
Bảo Châu Nguyễn Vũ
24% (6/25) lần/cái)
30.13% (22,6/75,0 km)
Nữ 22,60 03:05:28 4,91 3,30 6,68 1,29 3,13 3,29
8
Nguyễn Thị Kim Quyên
20% (5/25) lần/cái)
29.03% (21,8/75,0 km)
Nữ 21,77 03:28:21 7,98 3,18 4,15 3,02 3,45
9
Huyen Huyen
20% (5/25) lần/cái)
23.04% (17,3/75,0 km)
Nữ 17,28 02:51:35 1,63 4,02 3,41 4,84 3,37
10
Lã ngọc hà
12% (3/25) lần/cái)
13.55% (10,2/75,0 km)
Nữ 10,16 01:45:39 3,70 3,22 3,24
11
Hồng Phương
0% (0/25) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
12
Đới Thị Mai Yến
0% (0/25) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
13
Trần Thị Thanh Vân
0% (0/25) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00