|

THE 91 DAYS OF CHALLENGE – 91 NGÀY THỬ THÁCH

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 23/04 22/04 21/04 20/04 19/04 18/04 17/04 16/04 15/04 14/04 13/04 12/04 11/04 10/04 09/04 08/04 07/04 06/04 05/04 04/04 03/04 02/04 01/04
1
Thu Thuận Duong
84% (21/25) lần/cái)
91.36% (68,5/75,0 km)
Nữ 68,52 12:36:52 3,36 3,13 3,13 3,10 3,56 3,40 3,37 3,16 3,12 3,22 3,22 3,21 3,60 3,30 3,13 3,06 3,25 3,06 3,33 3,38 3,43
2
oanhnk nguyenkieuoanh
44% (11/25) lần/cái)
45.18% (33,9/75,0 km)
Nữ 33,89 04:45:22 3,08 3,04 3,05 3,22 3,08 3,04 3,10 3,12 3,10 3,01 3,06
3
Hà Thị Hiền
16% (4/25) lần/cái)
19.39% (14,5/75,0 km)
Nữ 14,55 02:41:35 3,09 3,99 3,41 4,06
4
Tham Tham
0% (0/25) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00