|

THE 91 DAYS OF CHALLENGE – 91 NGÀY THỬ THÁCH

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 23/04 22/04 21/04 20/04 19/04 18/04 17/04 16/04 15/04 14/04 13/04 12/04 11/04 10/04 09/04 08/04 07/04 06/04 05/04 04/04 03/04 02/04 01/04
1
Bảo Ngọc Lưu
84% (21/25) lần/cái)
260.36% (195,3/75,0 km)
Nữ 195,27 1.12:24:19 6,00 12,76 4,56 11,51 10,00 15,86 10,43 12,17 12,21 7,54 10,86 8,65 12,51 12,08 9,09 9,07 9,19 3,57 4,90 3,19 9,13
2
Thái Văn Khương
76% (19/25) lần/cái)
159.96% (120,0/75,0 km)
Nam 119,97 14:00:37 4,15 3,18 3,40 3,51 12,18 3,55 7,70 9,79 7,25 4,50 5,70 3,48 3,33 10,60 12,24 7,03 4,31 6,31 7,77
3
Nguyễn Anh Tuấn
32% (8/25) lần/cái)
62.52% (46,9/75,0 km)
Nam 46,89 06:32:49 3,41 6,61 7,14 3,63 6,78 6,58 6,29 6,47
4
Nguyễn Quang Huy
24% (6/25) lần/cái)
36.08% (27,1/75,0 km)
Nam 27,06 04:34:53 4,47 3,11 4,39 5,56 4,39 5,13
5
Nguyễn Duy Thịnh
8% (2/25) lần/cái)
8.28% (6,2/75,0 km)
Nam 6,21 00:53:19 4,43 1,78