|

THE 91 DAYS OF CHALLENGE – 91 NGÀY THỬ THÁCH

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 19/05 18/05 17/05 16/05 15/05 14/05 13/05 12/05 11/05 10/05 09/05 08/05 07/05 06/05 05/05 04/05 03/05 02/05 01/05
1
Khắc Châu Nguyễn
90% (19/21) lần/cái)
390.32% (292,7/75,0 km)
Nam 292,74 1.20:28:31 12,03 10,14 12,04 22,49 21,27 13,16 10,28 10,07 10,13 12,10 22,29 11,21 10,19 10,15 14,01 12,41 33,77 22,31 22,70
2
Hiên Nguyễn
76% (16/21) lần/cái)
166.29% (124,7/75,0 km)
Nam 124,72 17:18:32 3,74 13,38 5,30 8,38 3,04 3,88 4,17 3,71 3,50 13,23 18,03 8,11 3,93 10,25 3,90 18,19
3
Nguyễn Thanh Tùng
76% (16/21) lần/cái)
124.99% (93,7/75,0 km)
Nam 93,74 17:40:32 5,82 4,45 5,14 7,84 6,18 4,55 6,45 3,72 8,01 5,10 6,54 4,31 4,22 5,09 8,15 8,18
4
Đặng thị phương Hảo
81% (17/21) lần/cái)
105.41% (79,1/75,0 km)
Nữ 79,06 14:17:27 3,30 3,32 5,23 6,61 3,11 3,19 3,11 3,48 6,11 6,61 3,10 3,37 4,33 6,48 3,21 8,39 6,12
5
Uyên Nguyễn Thị
14% (3/21) lần/cái)
10.69% (8,0/75,0 km)
Nữ 8,02 01:11:46 3,12 3,06 1,84
6
Pham Viet Ha
14% (3/21) lần/cái)
9.50% (7,1/75,0 km)
Nữ 7,12 01:01:05 3,08 3,03 1,01
7
Thi Thanh Huong Vu
5% (1/21) lần/cái)
4.04% (3,0/75,0 km)
Nữ 3,03 00:32:44 3,03
8
Tuyết Nhung
5% (1/21) lần/cái)
3.21% (2,4/75,0 km)
Nữ 2,41 00:25:19 2,41
9
Ha Minh
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00