|

THE 91 DAYS OF CHALLENGE – 91 NGÀY THỬ THÁCH

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 19/05 18/05 17/05 16/05 15/05 14/05 13/05 12/05 11/05 10/05 09/05 08/05 07/05 06/05 05/05 04/05 03/05 02/05 01/05
1
huong lethithu
86% (18/21) lần/cái)
319.42% (239,6/75,0 km)
Nữ 239,56 1.10:04:22 14,34 11,13 20,54 18,86 8,83 10,34 13,21 7,78 11,12 17,38 16,70 13,83 11,19 10,68 9,97 20,30 14,64 8,73
2
Lương Phương
86% (18/21) lần/cái)
100.02% (75,0/75,0 km)
Nữ 75,02 13:00:29 4,98 3,41 6,17 3,05 3,61 3,18 3,19 6,27 3,58 6,59 3,19 4,34 3,42 4,36 3,18 3,32 6,13 3,07
3
Bảo Châu Nguyễn Vũ
76% (16/21) lần/cái)
91.93% (69,0/75,0 km)
Nữ 68,95 10:18:23 4,53 5,08 5,37 3,28 4,93 7,89 1,90 6,09 3,90 3,03 5,88 4,13 4,28 4,41 1,82 2,45
4
Hoang Loan
52% (11/21) lần/cái)
62.22% (46,7/75,0 km)
Nữ 46,67 07:10:12 3,66 3,49 3,27 6,06 7,95 4,67 3,48 3,58 3,44 3,69 3,39
5
Nguyễn Nhung
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
6
nguyen thi tieu yen
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
7
Huyen Huyen
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
8
Nguyễn Thị Kim Quyên
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
9
Hồng Phương
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
10
Đới Thị Mai Yến
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
11
Trần Thị Thanh Vân
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
12
Lã ngọc hà
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
13
Hoàng thị hồng hải
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00