|

THE 91 DAYS OF CHALLENGE – 91 NGÀY THỬ THÁCH

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 19/05 18/05 17/05 16/05 15/05 14/05 13/05 12/05 11/05 10/05 09/05 08/05 07/05 06/05 05/05 04/05 03/05 02/05 01/05
1
Bảo Ngọc Trần
86% (18/21) lần/cái)
165.84% (124,4/75,0 km)
Nam 124,38 17:13:00 3,26 7,24 5,29 7,32 8,23 9,68 10,13 3,05 5,29 11,08 9,40 4,10 7,26 3,54 4,99 8,01 11,50 5,02
2
Đặng Quốc Toản
52% (11/21) lần/cái)
117.51% (88,1/75,0 km)
Nam 88,14 10:30:38 6,92 6,07 2,53 12,57 6,02 5,76 5,02 9,29 10,73 13,04 10,19
3
Quang Đỗ Đình
67% (14/21) lần/cái)
95.75% (71,8/75,0 km)
Nam 71,81 08:39:45 4,07 8,77 3,02 5,03 3,90 10,92 8,08 3,52 3,33 4,98 5,02 4,16 3,07 3,96
4
Phạm Huyền trâm
14% (3/21) lần/cái)
13.91% (10,4/75,0 km)
Nữ 10,43 02:10:54 3,57 3,16 3,71
5
Nguyễn Tiến Thành
5% (1/21) lần/cái)
1.90% (1,4/75,0 km)
Nam 1,43 00:11:29 1,43
6
Doanbt
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00