|

THE 91 DAYS OF CHALLENGE – 91 NGÀY THỬ THÁCH

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 19/05 18/05 17/05 16/05 15/05 14/05 13/05 12/05 11/05 10/05 09/05 08/05 07/05 06/05 05/05 04/05 03/05 02/05 01/05
1
Nguyễn Văn Bằng
86% (18/21) lần/cái)
287.66% (215,7/75,0 km)
Nam 215,74 1.04:57:02 9,29 4,43 24,12 6,68 14,73 21,80 15,14 11,76 11,25 26,60 9,07 19,27 6,81 5,21 6,58 4,34 8,86 9,80
2
Nguyễn Bích Ngọc
10% (2/21) lần/cái)
9.14% (6,9/75,0 km)
Nữ 6,85 01:05:34 3,28 3,58
3
Tung Ho
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00