|

THE 91 DAYS OF CHALLENGE – 91 NGÀY THỬ THÁCH

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 19/05 18/05 17/05 16/05 15/05 14/05 13/05 12/05 11/05 10/05 09/05 08/05 07/05 06/05 05/05 04/05 03/05 02/05 01/05
1
Hà Thị Hiền
5% (1/21) lần/cái)
7.83% (5,9/75,0 km)
Nữ 5,87 01:10:44 5,87
2
oanhnk nguyenkieuoanh
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
3
Tham Tham
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00