|

THE 91 DAYS OF CHALLENGE – 91 NGÀY THỬ THÁCH

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 19/05 18/05 17/05 16/05 15/05 14/05 13/05 12/05 11/05 10/05 09/05 08/05 07/05 06/05 05/05 04/05 03/05 02/05 01/05
1
Bảo Ngọc Lưu
71% (15/21) lần/cái)
236.30% (177,2/75,0 km)
Nữ 177,22 1.07:43:25 4,65 19,29 15,44 15,42 3,15 18,20 14,17 17,79 11,70 12,13 6,37 7,08 2,18 13,53 16,14
2
Thái Văn Khương
52% (11/21) lần/cái)
111.60% (83,7/75,0 km)
Nam 83,70 10:32:55 6,31 6,60 5,66 4,74 11,35 12,27 7,54 8,29 11,61 5,27 4,06
3
Kim Ngọc Hoà
10% (2/21) lần/cái)
12.63% (9,5/75,0 km)
Nam 9,48 01:10:06 4,20 5,28
4
Nguyễn Quang Huy
10% (2/21) lần/cái)
9.19% (6,9/75,0 km)
Nam 6,89 01:22:19 2,29 4,61
5
Nguyễn Văn Thành
5% (1/21) lần/cái)
2.74% (2,1/75,0 km)
Nam 2,05 00:07:11 2,05
6
Nguyễn Duy Thịnh
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
7
Nguyễn Anh Tuấn
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
8
Nguyễn Đức Thành
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00