|

THE 91 DAYS OF CHALLENGE – 91 NGÀY THỬ THÁCH

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 14/06 13/06 12/06 11/06 10/06 09/06 08/06 07/06 06/06 05/06 04/06 03/06 02/06 01/06
1
Lê Thị Lê
67% (14/21) lần/cái)
352.95% (264,7/75,0 km)
Nữ 264,71 1.13:01:32 6,56 34,78 28,70 20,17 19,40 16,98 18,04 12,26 28,56 23,00 15,27 12,15 15,63 13,19
2
Ha Bui thi
62% (13/21) lần/cái)
262.92% (197,2/75,0 km)
Nữ 197,19 1.03:34:59 16,13 20,11 18,63 19,21 10,27 16,63 15,29 15,29 20,40 10,16 12,52 10,27 12,29
3
Yến Đinh hải
52% (11/21) lần/cái)
88.71% (66,5/75,0 km)
Nữ 66,53 11:55:46 7,29 10,41 6,01 3,04 5,22 3,86 8,24 9,14 3,79 6,46 3,07
4
Thị Bình Chu
62% (13/21) lần/cái)
77.63% (58,2/75,0 km)
Nữ 58,22 10:20:30 6,29 5,05 3,02 4,15 4,44 3,15 4,43 5,14 6,39 4,82 4,28 3,62 3,44
5
Cham Dao
52% (11/21) lần/cái)
70.43% (52,8/75,0 km)
Nữ 52,82 07:31:27 5,20 5,13 2,37 3,10 3,31 3,07 8,07 8,22 5,56 5,66 3,13
6
Hoàng Trần Thăng
24% (5/21) lần/cái)
30.87% (23,2/75,0 km)
Nam 23,16 03:59:18 5,02 3,01 8,11 2,01 5,01
7
Hồng Nhung
24% (5/21) lần/cái)
25.91% (19,4/75,0 km)
Nữ 19,43 03:34:55 3,12 3,04 5,11 5,05 3,12
8
Mai Thị Thuỳ Dương
5% (1/21) lần/cái)
4.44% (3,3/75,0 km)
Nữ 3,33 00:30:42 3,33
9
Liên Nguyễn
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
10
Lanamai
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
11
Lê hồng cẩm
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
12
Khanh Van Nguyen
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
13
dung nguyễn thị mỹ
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
14
Đặng Thị Yên Bình
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
15
Ntthuong Nguyen
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
16
Nguyễn thị ánh nguyệt
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
17
Hoàng minh thanh
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
18
Huong Nguyen Thi Quynh
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
19
Đỗ Lê Hằng
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
20
Nguyen Hoai Thu
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
21
Bạch Thị Hải Chi
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00