|

THE 91 DAYS OF CHALLENGE – 91 NGÀY THỬ THÁCH

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 14/06 13/06 12/06 11/06 10/06 09/06 08/06 07/06 06/06 05/06 04/06 03/06 02/06 01/06
1
ThoND1
29% (6/21) lần/cái)
54.66% (41,0/75,0 km)
Nam 41,00 07:34:23 7,51 7,52 6,41 6,45 6,55 6,56
2
Taiviettel Hatay
33% (7/21) lần/cái)
37.94% (28,5/75,0 km)
Nam 28,46 04:53:35 5,37 3,03 3,12 2,18 3,86 4,43 6,47
3
Hưng Lưu Đình
5% (1/21) lần/cái)
1.70% (1,3/75,0 km)
Nam 1,27 00:14:44 1,27
4
Huu trinh
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
5
Đặng thị Lan Anh
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
6
dang huu chuc
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
7
Thuý Hằng
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
8
Nguyễn Mạnh Tân
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
9
Tungbeto Nguyên Hoang Tung
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
10
Trần Phương
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
11
Hồ Phương
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00