|

THE 91 DAYS OF CHALLENGE – 91 NGÀY THỬ THÁCH

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 14/06 13/06 12/06 11/06 10/06 09/06 08/06 07/06 06/06 05/06 04/06 03/06 02/06 01/06
1
Thuy Nguyen
62% (13/21) lần/cái)
321.54% (241,2/75,0 km)
Nữ 241,15 1.10:37:46 28,24 31,02 22,05 22,09 15,53 11,12 21,97 16,25 6,06 17,93 20,07 17,24 11,60
2
Nguyễn Thị Thủy
57% (12/21) lần/cái)
221.88% (166,4/75,0 km)
Nữ 166,41 18:53:04 18,45 5,50 20,16 10,21 18,51 10,40 15,43 25,83 18,86 8,51 10,50 4,06
3
Linh Hương
67% (14/21) lần/cái)
116.44% (87,3/75,0 km)
Nữ 87,33 14:46:29 4,83 5,49 6,25 4,21 4,40 4,22 2,61 5,06 8,81 11,39 9,34 9,30 6,52 4,89
4
Trần văn hưng
48% (10/21) lần/cái)
106.04% (79,5/75,0 km)
Nam 79,53 09:09:30 15,65 5,19 3,65 5,19 18,90 10,54 5,18 6,48 5,44 3,31
5
Lê thanh hoài
52% (11/21) lần/cái)
86.85% (65,1/75,0 km)
Nữ 65,14 09:43:09 5,33 10,47 9,58 3,31 4,00 3,68 5,98 11,39 3,33 4,78 3,29
6
Đồng Ngọc Vân
62% (13/21) lần/cái)
77.24% (57,9/75,0 km)
Nữ 57,93 08:17:25 4,18 3,04 4,58 7,14 3,64 3,22 6,65 3,69 4,33 3,76 4,32 6,65 2,72
7
Nguyễn Văn Dũng
48% (10/21) lần/cái)
66.87% (50,1/75,0 km)
Nam 50,15 06:42:43 3,35 9,48 4,07 3,63 1,33 4,27 10,82 4,49 4,07 4,64
8
Lương Nguyễn Thị
43% (9/21) lần/cái)
43.56% (32,7/75,0 km)
Nữ 32,67 05:29:10 4,60 4,32 3,83 4,02 2,48 2,61 3,68 3,69 3,45
9
Nguyễn Văn Viết
19% (4/21) lần/cái)
33.14% (24,9/75,0 km)
Nam 24,85 04:29:22 3,23 4,19 9,65 7,78
10
Nguyễn Đức Tiến
29% (6/21) lần/cái)
33.03% (24,8/75,0 km)
Nam 24,77 04:44:14 1,08 6,12 4,51 4,45 4,37 4,24
11
Hoàng Thị Ngọc Anh
48% (10/21) lần/cái)
32.33% (24,3/75,0 km)
Nữ 24,25 04:51:52 1,21 3,37 1,66 2,81 1,81 2,94 4,69 2,03 1,71 2,03
12
Nguyễn Thế Anh
14% (3/21) lần/cái)
22.45% (16,8/75,0 km)
Nam 16,84 01:56:04 6,32 5,77 4,74
13
Duy Thanh
10% (2/21) lần/cái)
16.97% (12,7/75,0 km)
Nam 12,73 01:05:26 4,84 7,89
14
Lê thị thanh hoa
33% (7/21) lần/cái)
16.70% (12,5/75,0 km)
Nữ 12,52 02:41:13 1,48 2,23 2,12 1,70 1,91 1,22 1,86
15
Tu Phan
14% (3/21) lần/cái)
13.39% (10,0/75,0 km)
Nữ 10,04 01:55:34 1,60 4,58 3,85
16
Nguyễn huy hoàng
10% (2/21) lần/cái)
11.34% (8,5/75,0 km)
Nam 8,50 00:56:35 5,49 3,02
17
Vũ Chí Kiên
5% (1/21) lần/cái)
7.76% (5,8/75,0 km)
Nam 5,82 00:44:26 5,82
18
Nguyễn Thị Hiền
10% (2/21) lần/cái)
7.12% (5,3/75,0 km)
Nữ 5,34 00:56:57 2,06 3,28
19
Hoàng Văn Tuân
5% (1/21) lần/cái)
6.91% (5,2/75,0 km)
Nam 5,18 00:42:45 5,18
20
Lan Ngọc
5% (1/21) lần/cái)
6.91% (5,2/75,0 km)
Nữ 5,18 00:46:17 5,18
21
Nguyen Thuy Duong
5% (1/21) lần/cái)
6.84% (5,1/75,0 km)
Nữ 5,13 00:59:09 5,13
22
Nguyễn Thị Minh Hà
5% (1/21) lần/cái)
4.25% (3,2/75,0 km)
Nữ 3,19 00:35:37 3,19
23
Tâm vũ
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
24
Nguyễn Đức Vượng
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
25
Hoàng văn thảo
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
26
vanha nguyen
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
27
Hồng hồng
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
28
Nguyễn Thị Hào
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
29
Nguyễn Thị Kim Oanh
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
30
Trần Công Hoàn
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
31
Đặng Chung Thu
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
32
Hạnh Đỗ
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
33
Hà ngọc linh
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
34
LAM Giang
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
35
Hà hà
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
36
Trần thị hằng
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
37
Quynh Bùi
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
38
Hoàng Thị Huơng
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
39
Cao Tuan
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
40
Mơ mơ
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
41
Đỗ Đức cảnh
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
42
Lê trung anh
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
43
Lương Thị Dân
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
44
Phạm Khánh toàn
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
45
Nguyễn Thị Hạnh
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
46
Vĩnh Phạm Ngọc
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
47
Lê Thùy Linh
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
48
huyền trịnh
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
49
Mậu Lương
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
50
Nguyễn Thị Ánh
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00