|

THE 91 DAYS OF CHALLENGE – 91 NGÀY THỬ THÁCH

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 14/06 13/06 12/06 11/06 10/06 09/06 08/06 07/06 06/06 05/06 04/06 03/06 02/06 01/06
1
Đặng Quốc Toản
62% (13/21) lần/cái)
211.40% (158,6/75,0 km)
Nam 158,55 19:11:10 6,00 17,96 11,22 28,26 16,57 11,71 3,56 10,59 24,62 5,02 8,33 7,66 7,06
2
Bảo Ngọc Trần
57% (12/21) lần/cái)
85.82% (64,4/75,0 km)
Nam 64,37 08:35:24 5,10 5,21 5,48 5,96 5,05 3,07 7,40 6,14 5,44 4,06 6,42 5,04
3
Quang Đỗ Đình
5% (1/21) lần/cái)
4.68% (3,5/75,0 km)
Nam 3,51 00:31:02 3,51
4
Phạm Huyền trâm
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
5
Doanbt
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
6
Nguyễn Tiến Thành
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00