|

THE 91 DAYS OF CHALLENGE – 91 NGÀY THỬ THÁCH

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 14/06 13/06 12/06 11/06 10/06 09/06 08/06 07/06 06/06 05/06 04/06 03/06 02/06 01/06
1
Nguyễn Thị Minh
62% (13/21) lần/cái)
353.97% (265,5/75,0 km)
Nữ 265,48 1.18:03:39 21,65 23,30 24,85 19,98 25,38 13,68 21,53 18,32 18,56 21,34 14,53 21,20 21,16
2
Nguyễn Thị Vân Anh
62% (13/21) lần/cái)
238.80% (179,1/75,0 km)
Nữ 179,10 23:40:50 18,47 5,74 17,15 16,02 18,23 3,43 10,07 16,75 15,79 14,49 14,29 17,57 11,11
3
Hai Pham Nam
57% (12/21) lần/cái)
182.22% (136,7/75,0 km)
Nam 136,67 17:28:39 10,64 13,78 7,56 11,54 8,43 6,40 31,58 13,75 5,66 10,82 4,93 11,57
4
Doãn Văn Chính
57% (12/21) lần/cái)
161.81% (121,4/75,0 km)
Nam 121,36 14:53:51 13,43 10,14 5,04 12,24 12,07 8,48 6,68 12,17 10,51 10,60 10,26 9,74
5
Nguyễn Thanh Hải
57% (12/21) lần/cái)
151.62% (113,7/75,0 km)
Nam 113,72 15:55:49 10,98 15,66 5,07 5,36 12,60 4,38 4,88 10,62 13,68 4,82 11,96 13,71
6
Trịnh Ngọc Khoa
48% (10/21) lần/cái)
131.64% (98,7/75,0 km)
Nam 98,73 13:01:44 10,03 12,32 9,34 10,80 5,03 6,68 10,11 20,23 8,02 6,19
7
Đinh Xuân Thuỷ
48% (10/21) lần/cái)
73.81% (55,4/75,0 km)
Nam 55,36 06:52:05 10,02 3,08 5,82 5,27 4,06 10,06 4,82 3,11 4,99 4,12
8
Nguyễn Chí Hiếu
29% (6/21) lần/cái)
59.13% (44,3/75,0 km)
Nam 44,35 04:59:38 5,00 7,39 5,67 10,00 6,28 10,00
9
Ngô Phương Thảo
19% (4/21) lần/cái)
33.67% (25,2/75,0 km)
Nữ 25,25 03:35:43 7,35 7,27 5,03 5,60
10
Nguyễn thu Hằng
5% (1/21) lần/cái)
6.67% (5,0/75,0 km)
Nữ 5,00 00:36:25 5,00
11
Thu Thuận Duong
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
12
Thuy Thanh
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
13
Trang Phạm Thị Thuỳ
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
14
Leah Hoàng
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
15
Chien Nguyen
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
16
Trịnh Hữu Hiếu
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
17
Bùi Huy Hiệp
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00