|

THE 91 DAYS OF CHALLENGE – 91 NGÀY THỬ THÁCH

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 14/06 13/06 12/06 11/06 10/06 09/06 08/06 07/06 06/06 05/06 04/06 03/06 02/06 01/06
1
Bảo Ngọc Lưu
57% (12/21) lần/cái)
315.95% (237,0/75,0 km)
Nữ 236,96 1.12:46:39 20,16 35,05 16,18 32,24 17,56 17,94 17,18 20,17 17,16 12,51 18,74 12,07
2
Vũ Hải Đường
57% (12/21) lần/cái)
120.25% (90,2/75,0 km)
Nam 90,19 11:44:11 8,89 10,13 4,48 7,34 4,05 3,95 9,79 11,57 7,52 9,64 9,45 3,39
3
Nguyễn Ngọc Tuyên
57% (12/21) lần/cái)
77.15% (57,9/75,0 km)
Nam 57,86 09:31:58 4,98 4,98 4,95 4,80 5,13 4,81 4,94 4,94 4,26 4,72 4,85 4,52
4
Nguyễn Hồng Hải
29% (6/21) lần/cái)
49.62% (37,2/75,0 km)
Nam 37,22 04:02:48 8,92 8,93 5,85 7,12 5,29 1,10
5
Vũ Trang
29% (6/21) lần/cái)
44.41% (33,3/75,0 km)
Nam 33,31 03:38:41 8,22 8,42 5,25 6,23 4,17 1,02
6
Kim Ngọc Hoà
29% (6/21) lần/cái)
38.54% (28,9/75,0 km)
Nam 28,90 03:57:05 5,26 4,54 3,94 6,42 4,28 4,45
7
Thái Văn Khương
24% (5/21) lần/cái)
37.40% (28,0/75,0 km)
Nam 28,05 04:06:32 4,42 6,07 5,18 6,49 5,89
8
Nguyễn Văn Diện
24% (5/21) lần/cái)
28.36% (21,3/75,0 km)
Nam 21,27 04:05:26 5,12 3,51 3,46 4,34 4,85
9
Nguyễn Đức Thành
5% (1/21) lần/cái)
8.97% (6,7/75,0 km)
Nam 6,73 00:34:04 6,73
10
Nguyễn Văn Thành
14% (3/21) lần/cái)
7.82% (5,9/75,0 km)
Nam 5,86 00:53:17 3,48 1,32 1,07
11
Lý Quốc Thắng
14% (3/21) lần/cái)
7.43% (5,6/75,0 km)
Nam 5,58 00:59:41 2,19 1,69 1,70
12
Linh Phạm Thị
10% (2/21) lần/cái)
4.39% (3,3/75,0 km)
Nữ 3,29 00:28:47 1,30 1,99
13
Nguyễn Duy Thịnh
5% (1/21) lần/cái)
2.19% (1,6/75,0 km)
Nam 1,64 00:22:01 1,64
14
Lê Chí Thanh
5% (1/21) lần/cái)
2.17% (1,6/75,0 km)
Nam 1,63 00:17:17 1,63
15
Nguyễn Quang Huy
5% (1/21) lần/cái)
2.14% (1,6/75,0 km)
Nam 1,61 00:18:15 1,61
16
Đàm Thị Thuý
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
17
tuan anh Pham
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
18
Lê Văn Định
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
19
Lê Việt Hùng
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
20
matma2021 thinh
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
21
Nguyễn Duy Đông
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
22
Nguyễn Anh Tuấn
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
23
Nguyễn Công Sơn
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
24
Nguyễn Văn Hiếu
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
25
Trần Đình Hoàng
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00