|

THE 91 DAYS OF CHALLENGE – 91 NGÀY THỬ THÁCH

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 14/06 13/06 12/06 11/06 10/06 09/06 08/06 07/06 06/06 05/06 04/06 03/06 02/06 01/06
1
Phạm Thế Quân
52% (11/21) lần/cái)
120.56% (90,4/75,0 km)
Nam 90,42 10:45:35 4,56 9,84 9,11 3,27 9,89 12,42 8,67 5,12 11,13 6,07 10,34
2
Kim Ngọc Hai
57% (12/21) lần/cái)
110.99% (83,2/75,0 km)
Nam 83,24 11:19:50 10,07 13,11 7,09 6,49 3,76 5,05 3,07 10,01 8,24 5,22 7,04 4,10
3
Cao Đăng Bình
57% (12/21) lần/cái)
75.92% (56,9/75,0 km)
Nam 56,94 09:51:02 10,05 3,27 3,12 3,13 3,20 3,13 14,26 3,19 3,35 3,66 3,19 3,39
4
Nguyen duc tai
24% (5/21) lần/cái)
46.23% (34,7/75,0 km)
Nam 34,67 02:53:53 7,63 15,94 4,34 3,32 3,46
5
Trịnh Hữu Tạ
14% (3/21) lần/cái)
31.52% (23,6/75,0 km)
Nam 23,64 02:50:21 12,77 1,26 9,61
6
Nguyễn Đức Long
24% (5/21) lần/cái)
26.86% (20,1/75,0 km)
Nam 20,15 02:27:13 3,03 3,36 2,73 2,09 8,94
7
Vũ Tiến Đạt
10% (2/21) lần/cái)
12.73% (9,5/75,0 km)
Nam 9,55 00:39:51 1,71 7,84
8
Cảo Phan
14% (3/21) lần/cái)
11.71% (8,8/75,0 km)
Nam 8,79 01:19:28 3,65 3,88 1,25
9
Đặng Văn Hiệp
5% (1/21) lần/cái)
9.31% (7,0/75,0 km)
Nam 6,98 01:01:27 6,98
10
Lương Đức Nghĩa
5% (1/21) lần/cái)
8.46% (6,3/75,0 km)
Nam 6,35 00:56:23 6,35
11
Tu Vu Huy
10% (2/21) lần/cái)
7.24% (5,4/75,0 km)
Nam 5,43 01:00:37 2,93 2,50
12
Dung Chu
5% (1/21) lần/cái)
4.43% (3,3/75,0 km)
Nam 3,32 00:31:03 3,32
13
Nguyen xuan dong
5% (1/21) lần/cái)
2.09% (1,6/75,0 km)
Nam 1,57 00:13:52 1,57
14
Nguyễn Thu Vân
5% (1/21) lần/cái)
1.46% (1,1/75,0 km)
Nữ 1,09 00:10:43 1,09
15
Phạm Tuấn Vũ
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
16
Hoang Ngoc Chuyen
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
17
Trần Sách Lưu
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
18
Tran Dung
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
19
v. QuynhLe
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
20
Nguyễn văn trường
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
21
Bùi Ngọc Hùng
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
22
HÀ MINH CHÍ DŨNG
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
23
Nguyễn Hữu Cường
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
24
Đặng Văn Minh
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
25
Ninh Cường
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
26
Nguyễn Tiến Dũng
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
27
Việt Nguyễn Hoàng
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
28
Tiến Phạm
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
29
Tạ Thịnh Phát
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
30
Phạm Thế Hùng
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
31
Thắng Bùi Huy
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
32
Do Anh Viet
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
33
Mạnh Phùng
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
34
Huu Chính
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
35
Ngô Vinh Hoa
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
36
bui ngoc hung
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
37
Trung Kien
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
38
vuong minh
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
39
Ha Tran
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
40
Lê Văn Long
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
41
Bach bk
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
42
Nguyễn Mạnh Cường
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
43
Ngac Hung
0% (0/21) lần/cái)
0% (0,0/75,0 km)
Nam 0,00 00:00:00