|

VIETTEL HÀ NỘI RUNNING AWARDS

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 29/10 28/10 27/10 26/10 25/10 24/10 23/10 22/10 21/10 20/10 19/10 18/10 17/10 16/10 15/10 14/10 13/10 12/10 11/10 10/10 09/10 08/10 07/10 06/10 05/10 04/10 03/10 02/10 01/10
1
Chu thị bình
Hoàn thành
Nữ 179,78 1.04:37:22 10,17 10,04 8,90 4,29 2,25 7,50 4,07 10,71 8,30 9,06 7,49 10,41 7,62 9,15 4,19 12,19 9,99 7,17 10,10 5,40 7,12 3,06 7,48 3,14
2
Lê Thị Lê
Hoàn thành
Nữ 131,65 18:07:39 8,78 8,68 7,05 8,03 7,35 2,52 2,52 4,31 7,53 4,27 8,32 2,39 6,26 3,84 5,48 3,14 11,64 8,33 2,57 2,50 6,03 3,33 6,78
3
Cham Dao
Hoàn thành
Nữ 125,96 22:39:31 4,09 6,17 1,33 4,00 2,35 5,01 7,17 6,02 7,10 3,05 3,18 4,07 6,24 7,29 7,02 5,28 8,03 6,52 6,06 5,36 4,03 2,71 4,70 5,04 4,14
4
Hồng Cẩm
Hoàn thành
Nữ 121,69 22:25:39 1,55 3,01 2,68 5,08 1,16 16,36 5,09 8,03 6,63 3,31 9,36 11,31 10,91 5,32 9,70 5,59 8,79 7,82
5
Yến Đinh hải
Hoàn thành
Nữ 121,64 21:09:10 6,77 1,39 3,10 3,42 2,14 2,53 6,23 7,27 3,11 12,33 13,21 8,71 3,12 2,19 6,58 2,06 2,44 5,59 3,33 7,87 2,86 5,11 10,31
6
Hồng Nhung
98.03% (117,6/120,0 km)
Nữ 117,63 21:11:33 8,86 12,62 2,80 11,25 4,22 3,52 3,20 3,64 6,45 3,42 5,16 12,42 2,31 2,41 5,04 8,46 12,33 2,20 2,77 3,31 1,26
7
Mai Thị Thuỳ Dương
97.20% (116,6/120,0 km)
Nữ 116,64 19:25:09 6,03 18,86 5,18 17,57 4,98 12,09 8,02 6,23 4,46 6,28 3,35 3,04 4,38 4,00 6,19 6,01
8
nguyễn thị quỳnh hương
91.79% (110,2/120,0 km)
Nữ 110,15 19:17:19 2,58 7,59 6,83 4,67 4,22 5,33 3,66 3,36 4,93 2,92 3,97 6,46 6,50 3,92 3,63 4,51 6,24 3,96 4,24 4,87 7,16 4,69 3,93
9
Ntthuong Nguyen
32.34% (38,8/120,0 km)
Nữ 38,81 06:20:01 2,12 2,59 1,04 8,66 2,50 2,18 2,41 9,11 5,56 2,64
10
Vân Nguyễn Khánh
17.68% (21,2/120,0 km)
Nữ 21,22 04:13:42 2,75 2,75 2,26 2,52 6,72 2,60 1,63
11
Trang Phạm Thị Thuỳ
16.62% (19,9/120,0 km)
Nữ 19,94 03:29:56 6,13 6,26 6,17 1,38
12
Liên Nguyễn
15.09% (18,1/120,0 km)
Nữ 18,10 03:01:37 1,01 3,07 14,03
13
Hoàng minh thanh
10.25% (15,4/150,0 km)
Nam 15,37 02:25:15 2,38 3,03 3,63 2,52 3,81
14
Đặng Thị Yên Bình
6.94% (8,3/120,0 km)
Nữ 8,32 01:16:52 2,01 2,61 3,70
15
Hoàng Trần Thăng
2.66% (4,0/150,0 km)
Nam 3,99 00:42:24 3,99
16
Thị Mỹ Dung Nguyễn
2.48% (3,0/120,0 km)
Nữ 2,98 00:31:07 1,05 1,92
17
Lanamai
1.46% (1,8/120,0 km)
Nữ 1,76 00:18:53 1,76
18
Bạch Thị Hải Chi
1.13% (1,4/120,0 km)
Nữ 1,35 00:15:23 1,35
19
Nga Nguyễn Thu
0% (0,0/120,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
20
Phạm Thị Thuỳ Trang
0% (0,0/120,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
21
Khiếu thị duyên
0% (0,0/120,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
22
Nguyen Hoai Thu
0% (0,0/120,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
23
Lê thị hồng cẩm
0% (0,0/120,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
24
Nguyễn thị thanh hiền
0% (0,0/120,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
25
Vũ thị hằng
0% (0,0/120,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
26
hồng đỗ
0% (0,0/120,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
27
Đỗ lê hằng
0% (0,0/120,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
28
Vũ thị hồng
0% (0,0/120,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
29
Nguyễn thị ánh nguyệt
0% (0,0/120,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
30
Đào thị châm
0% (0,0/120,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00