|

VIETTEL HÀ NỘI RUNNING AWARDS

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 21/10 20/10 19/10 18/10 17/10 16/10 15/10 14/10 13/10 12/10 11/10 10/10 09/10 08/10 07/10 06/10 05/10 04/10 03/10 02/10 01/10
1
Hà Mạnh Hùng
Hoàn thành
Nam 209,83 1.02:58:41 5,89 25,39 25,93 30,60 15,67 3,57 12,34 13,72 13,93 14,76 8,89 19,79 11,11 1,56 6,67
2
Nguyễn Văn Thành
Hoàn thành
Nam 195,48 1.01:46:31 22,86 14,57 23,83 24,04 6,88 10,07 18,83 15,55 12,55 7,17 6,51 5,07 3,15 6,31 6,42 6,21 5,47
3
Kim Ngọc Hoà
71.19% (106,8/150,0 km)
Nam 106,79 13:43:29 5,69 12,52 14,32 10,05 12,83 7,62 11,52 11,43 10,12 10,69
4
Nguyễn Quang Huy
49.40% (74,1/150,0 km)
Nam 74,10 13:09:14 6,57 1,38 10,23 9,27 2,65 7,78 6,20 7,46 3,18 4,50 1,23 8,38 2,17 3,10
5
Nguyễn Anh Tuấn
44.76% (67,1/150,0 km)
Nam 67,14 07:59:32 14,58 12,52 8,34 8,33 14,03 9,34
6
Bảo Ngọc Lưu
53.07% (63,7/120,0 km)
Nữ 63,69 12:52:33 8,02 3,19 7,26 6,10 12,17 9,79 7,39 9,77
7
Nguyễn Duy Thịnh
30.15% (45,2/150,0 km)
Nam 45,23 05:44:12 11,12 6,10 7,01 3,51 5,92 11,57
8
Lưu Bảo Ngọc
25.33% (30,4/120,0 km)
Nữ 30,40 05:52:47 2,23 8,56 7,26 9,91 2,45
9
tuan anh Pham
13.39% (20,1/150,0 km)
Nam 20,09 03:00:42 3,49 3,19 3,16 3,05 3,14 4,05
10
Trần Đình Hoàng
0% (0,0/150,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
11
Nguyễn Đức Thành
0% (0,0/150,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
12
Đàm Thị Thuý
0% (0,0/120,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00