|

VIETTEL HÀ NỘI RUNNING AWARDS

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 21/10 20/10 19/10 18/10 17/10 16/10 15/10 14/10 13/10 12/10 11/10 10/10 09/10 08/10 07/10 06/10 05/10 04/10 03/10 02/10 01/10
1
Hoàng Chí Công
Hoàn thành
Nam 245,13 1.06:31:58 6,06 20,71 14,37 15,89 27,44 4,75 8,30 11,68 12,16 41,95 22,42 2,37 9,55 6,25 2,39 3,35 16,85 8,75 2,66 7,21
2
Bảo Ngọc Trần
67.06% (100,6/150,0 km)
Nam 100,60 13:23:04 11,38 10,10 11,01 21,36 11,69 16,81 12,35 5,90
3
Bảo Đức
63.26% (94,9/150,0 km)
Nam 94,89 13:51:58 8,40 7,18 8,61 7,72 8,26 7,05 2,41 10,00 8,58 4,91 7,23 7,49 7,06
4
Kien BUi Van
56.75% (85,1/150,0 km)
Nam 85,12 14:25:31 7,64 5,23 4,25 15,47 6,04 12,89 7,99 6,11 5,24 14,27
5
Huỳnh thị thuỳ linh
36.05% (43,3/120,0 km)
Nữ 43,26 05:35:29 5,98 9,80 5,79 13,16 8,54
6
Đỗ Lưu
0% (0,0/150,0 km)
Nam 0,00 00:00:00
7
Trần Thị Thu Hương
0% (0,0/120,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
8
Phạm Thị Hồng
0% (0,0/120,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00