|

VIETTEL HÀ NỘI RUNNING AWARDS

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 29/10 28/10 27/10 26/10 25/10 24/10 23/10 22/10 21/10 20/10 19/10 18/10 17/10 16/10 15/10 14/10 13/10 12/10 11/10 10/10 09/10 08/10 07/10 06/10 05/10 04/10 03/10 02/10 01/10
1
Khắc Châu Nguyễn
Hoàn thành
Nam 194,22 1.07:00:35 8,20 6,72 23,63 26,19 11,06 8,83 14,34 13,14 10,60 10,58 8,04 22,22 18,38 12,30
2
Hiên Nguyễn
7.40% (11,1/150,0 km)
Nam 11,10 01:51:01 6,61 4,49
3
Ha Minh
7.42% (8,9/120,0 km)
Nữ 8,90 01:42:46 2,69 2,88 3,33
4
Phạm Việt Hà
0% (0,0/120,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00
5
Nguyễn Thuý hậu
0% (0,0/120,0 km)
Nữ 0,00 00:00:00