|

Viettel Sports - Chạy vì sức khỏe

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 19/05 18/05 17/05 16/05 15/05 14/05 13/05 12/05 11/05 10/05 09/05 08/05 07/05 06/05 05/05 04/05 03/05 02/05 01/05
1 Nữ 328,73 1.17:24:07 10,53 13,79 7,63 19,28 22,07 19,20 5,17 33,38 30,38 28,02 27,01 22,02 12,50 8,59 8,16 12,94 15,63 12,35 20,08
2
Lê Quỳnh Hoa
Hoàn thành
Nữ 42,04 06:17:33 4,89 6,08 5,31 5,16 5,42 3,50 4,87 4,78 2,02
3
Đỗ Thị Thu Huyền
49.05% (19,6/40,0 km)
Nữ 19,62 02:53:47 3,00 2,65 2,76 3,61 3,30 4,31
4
Nguyễn Thị Huyền
48.26% (19,3/40,0 km)
Nữ 19,30 03:53:41 3,34 3,71 2,10 3,37 3,81 1,73 1,26
5
Nguyễn Thị Ngân
45.41% (18,2/40,0 km)
Nữ 18,16 02:58:12 3,03 5,56 4,58 4,99