|

Viettel Sports - Chạy vì sức khỏe

Thống kê
RANK FullName Gender Total Distance Total Time 14/06 13/06 12/06 11/06 10/06 09/06 08/06 07/06 06/06 05/06 04/06 03/06 02/06 01/06
1 Nữ 179,10 23:40:50 18,47 5,74 17,15 16,02 18,23 3,43 10,07 16,75 15,79 14,49 14,29 17,57 11,11
2
Nguyễn Thị Ngân
Hoàn thành
Nữ 61,28 09:16:06 5,10 3,57 6,34 7,91 10,75 10,17 8,87 8,56
3
Lê Quỳnh Hoa
94.79% (47,4/50,0 km)
Nữ 47,39 07:04:49 1,20 4,05 6,65 5,39 5,25 3,51 5,85 5,66 4,77 5,06
4
Đỗ Thị Thu Huyền
54.84% (27,4/50,0 km)
Nữ 27,42 03:55:22 3,49 3,81 3,61 4,27 3,87 2,74 2,04 3,58
5
Nguyễn Thị Huyền
50.48% (25,2/50,0 km)
Nữ 25,24 04:49:02 2,91 5,01 1,08 4,10 4,40 5,09 2,65
6
Nguyen Tien Thanh
6.67% (3,3/50,0 km)
Nam 3,34 00:22:35 3,34